|
Territory Titanium X 1.5 AT |
875.000.000 VND |
|
Territory Titanium 1.5 AT |
819.000.000 VND |
|
Territory Trend 1.5 AT |
739.000.000 VND |
|
Territory Titanium X 1.5 AT |
875.000.000 VND |
|
Territory Titanium 1.5 AT |
819.000.000 VND |
|
Territory Trend 1.5 AT |
739.000.000 VND |
Giá xe Everest Thế hệ Mới |
||
| Giá niêm yết xe(VND)** | ||
| Everest Platinum 2.3L AT 4×4 | 1.629.000.000 | |
| Everest Platinum 2.3L AT 4×4 Màu Trắng tuyết/Xanh thạch anh |
1.637.000.000 | |
| Everest Platinum 2.0L AT 4×4 | 1.440.000.000 | |
| Everest Platinum2.0L AT 4×4 Màu Trắng tuyết / Màu xanh thạch anh |
1.448.000.000 | |
| Everest Platinum 2.0L AT 4×2 | 1.335.000.000 | |
| Everest Platinum 2.0L AT 4×2 Màu Trắng tuyết / Màu xanh thạch anh |
1.343.000.000 | |
| Everest Sport 2.0L AT 4×2 | 1.209.000.000 | |
| Everest Sport 2.0L AT 4×2 Màu Trắng tuyết / Màu Đỏ cam |
1.217.000.000 | |
| Everest Active 2.0L AT 4×2 | 1.129.000.000 | Everest Ambiente 2.0L AT 4×2 Màu Trắng tuyết / Màu Đỏ cam |
1.137.000.000 |
|
|
Giá xe Explorer Limited |
|
| Giá niêm yết xe(VND)** | ||
| Explorer Limited Động cơ xăng 2.3L EcoBoost I4 Số tự động 10 cấp |
2.099.000.000 |
Giá xe Ranger Thế hệ Mới |
||
| Giá niêm yết xe(VND)** | ||
| RANGER STORMTRAK 2.0L AT 4X4 | 1.039.000.000 | RANGER WILDTRAK 2.0L AT 4X4 | 979.000.000 |
| RANGER WILDTRAK 2.0L AT 4X4 Màu Vàng Luxe / Màu Đỏ Ngọc Bích |
986.000.000 | |
| RANGER SPORT 4X4 AT | 864.000.000 | |
| RANGER XLS 2.0L 4X4 AT | 776.000.000 | |
| RANGER XLS 2.0L 4X2 AT | 707.000.000 | |
Giá xe Ranger Raptor Thế hệ Mới |
||
| Ranger Raptor 3.0L 4WD AT | 1.448.000.000 | |
| Ranger Raptor 3.0L 4WD AT Màu Xám / Màu Đỏ Cam |
1.456.000.000 |
Giá xe Transit |
||
| Giá từ (VND)** | ||
|
Transit Trend – 16 chỗ Transit Premium – 16 chỗ Động cơ Turbo Diesel 2.3L Transit Premium – 18 chỗ Động cơ Turbo Diesel 2.3L
|
907.000.000
999.000.000
1.091.000.000
|